"鲜花"在越南语中是"hoa tươi"。读音为[hwaa tuy].
使用案例:
1. Tôi đã mua một bó hoa tươi cho mẹ tôi vào ngày sinh nhật của bà.
(我在我母亲的生日时给她买了一束鲜花。)
2. Trong ngày cưới của em gái, cả phòng trang trí đầy hoa tươi.
(在我妹妹的婚礼上,整个房间都布满了鲜花。)
解释:在越南语中,“hoa”是花的意思,“tươi”是鲜艳的意思,合在一起就构成了“hoa tươi”的意思,即鲜花。在越南文化中,送鲜花是一种常见的表达感情和祝福的方式。